Một nghiên cứu do Alex Gunderson và nghiên cứu sinh tiến sĩ Julie Rej dẫn đầu, công bố trên Journal of Thermal Biology, cho thấy anole nâu xâm lấn có xu hướng hung hãn hơn so với anole xanh bản địa khi nhiệt độ tăng. Hai loài này cạnh tranh cùng không gian sinh sống ở khu vực đông nam Hoa Kỳ, và anole nâu trước đây đã đẩy anole xanh khỏi các vị trí ưa thích trong tự nhiên.
Để đo mức hung hãn, nhóm nghiên cứu đặt từng cặp anole nâu và anole xanh vào các chuồng kín có kiểm soát. Chuồng mô phỏng dải nhiệt theo mùa, từ những ngày xuân mát cho tới điều kiện mùa hè nóng hơn mà tương lai có thể gặp phải. Trong các thử nghiệm, anole nâu thể hiện mức hung hãn cao hơn và tăng mạnh hơn khi nhiệt độ lên, khiến khoảng cách về hung hãn giữa hai loài nới rộng.
Nhóm cũng đề cập tới phát hiện trước đó của Tulane về mức chì cao trong mẫu anole nâu ở New Orleans; họ nói chưa thể loại trừ hoàn toàn mối liên hệ này, nhưng bằng chứng hiện có cho thấy nguyên nhân chính là sự tác động của nhiệt độ. Nguồn: Tulane University.
Từ khó
- xâm lấn — loài mới xuất hiện và lan rộng, gây hại
- hung hãn — có xu hướng tấn công hoặc gây hạimức hung hãn
- cạnh tranh — tranh giành nguồn lực hoặc nơi sống
- mô phỏng — tạo điều kiện giống một tình huống thật
- dải nhiệt — phạm vi nhiệt độ thay đổi theo mùa
- bằng chứng — thông tin giúp chứng minh một giả thuyếtbằng chứng hiện có
- chuồng kín — khung chứa kín để nuôi hoặc thử nghiệm động vậtcác chuồng kín
Mẹo: di chuột, dùng phím Tab hoặc chạm vào các từ được tô sáng trong bài để xem định nghĩa nhanh ngay khi bạn đọc hoặc nghe.
Câu hỏi thảo luận
- Bạn nghĩ việc anole nâu hung hãn hơn khi nhiệt độ tăng sẽ ảnh hưởng thế nào tới anole xanh trong tương lai? Vì sao?
- Theo bạn, biện pháp nào có thể giúp bảo vệ anole xanh khi nhiệt độ môi trường thay đổi?
- Bạn có tin rằng ô nhiễm như mức chì có thể ảnh hưởng hành vi động vật không? Nêu lý do ngắn gọn.
Bài viết liên quan
Các nhà khoa học giải trình tự RNA cổ từ voi ma mút gần 40,000 năm
Các nhà nghiên cứu tách và giải trình tự RNA từ mô voi ma mút bảo quản trong băng vĩnh cửu ở Siberia, mẫu RNA cổ nhất từng thu hồi. RNA cho biết gen nào hoạt động gần thời điểm chết và nghiên cứu được công bố trên tạp chí Cell.