LingVo.club
Trình độ
Kendo — con đường của kiếm — Trình độ B1 — People practicing kendo in a dojo

Kendo — con đường của kiếmCEFR B1

24 thg 5, 2025

Trình độ B1 – Trung cấp
3 phút
141 từ

Kendo, nghĩa là "con đường của kiếm", bắt nguồn từ thời Edo (1603–1868) khi samurai luyện kenjutsu. Sau cuộc Minh Trị, Nhật Bản hiện đại hóa và giảm dùng kiếm thật; từ đó kendo hiện đại phát triển và được tiêu chuẩn hóa vào đầu thế kỷ 20.

Người tập, gọi là kendoka, dùng shinai — thanh kiếm tre làm từ bốn thanh tre — và mặc bogu gồm mũ (men), giáp thân (do), găng tay (kote) và bảo vệ háng (tare). Trận đấu thường kéo dài năm phút và người đầu tiên ghi hai điểm là người thắng.

Các vùng đánh hợp lệ gồm đầu (men), thân (do), cổ tay (kote) và cổ họng (tsuki). Kendo được xem như một lối sống, giúp kiểm soát cảm xúc, rèn kỷ luật và xây dựng cộng đồng cả trong và ngoài Nhật Bản.

Từ khó

  • kendomôn võ dùng thanh kiếm tre
  • kenjutsukỹ thuật dùng kiếm của samurai
  • samuraichiến binh thuộc tầng lớp lịch sử Nhật
  • kendokangười tập kendo và tham gia thi đấu
  • shinaithanh kiếm làm từ bốn thanh tre
  • bogutrang bị bảo hộ gồm mũ và giáp
  • tiêu chuẩn hóalàm cho theo cùng một quy tắc
  • kỷ luậtkhả năng tự kiểm soát và tuân theo luật

Mẹo: di chuột, dùng phím Tab hoặc chạm vào các từ được tô sáng trong bài để xem định nghĩa nhanh ngay khi bạn đọc hoặc nghe.

Câu hỏi thảo luận

  • Kendo được mô tả giúp kiểm soát cảm xúc, rèn kỷ luật và xây dựng cộng đồng. Hoạt động nào bạn biết cũng có những lợi ích tương tự? Nêu ví dụ ngắn.
  • Bạn hiểu thế nào khi nói kendo là một "lối sống"? Viết 2–3 câu giải thích ý kiến của bạn.
  • Bạn có muốn thử học kendo không? Vì sao có hoặc không? Trả lời ngắn gọn.

Bài viết liên quan