📖+10 XP
🎧+10 XP
✅+15 XP
Trình độ A1 – Sơ cấpCEFR A1
2 phút
86 từ
- Hạn hán ở tây nam Hoa Kỳ đang diễn ra.
- Hạn hán làm thu hẹp môi trường sống nhiều loài.
- Nghiên cứu dùng dữ liệu GPS kéo dài nhiều năm.
- Dữ liệu giúp đo diện tích nơi sống loài.
- Mỗi loài mất phần diện tích sống quan trọng.
- Tác động ảnh hưởng tới sức sống cá thể động vật.
- Các loài săn mồi có thể nhạy cảm hơn.
- Nghiên cứu kêu gọi kế hoạch bảo vệ động vật.
- Dữ liệu thu từ nhiều nguồn khác nhau.
Từ khó
- hạn hán — thời gian có ít mưa và nước
- môi trường sống — nơi loài động vật hoặc thực vật sống
- dữ liệu — thông tin ghi lại để phân tích
- diện tích — kích thước bề mặt hoặc vùng đất được đo
- săn mồi — hành vi loài săn để ăn con mồi
- bảo vệ — giữ an toàn, không để bị hại
Mẹo: di chuột, dùng phím Tab hoặc chạm vào các từ được tô sáng trong bài để xem định nghĩa nhanh ngay khi bạn đọc hoặc nghe.
Câu hỏi thảo luận
- Bạn có lo về hạn hán không?
- Bạn làm gì để giúp bảo vệ động vật?
- Bạn đã từng thấy hạn hán ở nơi bạn sống chưa?