LingVo.club
Trình độ
Chuột tự dùng cần sa liên quan tới căng thẳng — Trình độ B2 — a mouse sitting on top of a wooden table

Chuột tự dùng cần sa liên quan tới căng thẳngCEFR B2

30 thg 12, 2025

Phỏng theo Washington State, Futurity CC BY 4.0

Ảnh: Matthew Mejia, Unsplash

Trình độ B2 – Trung cao
5 phút
287 từ

Nghiên cứu, được công bố trên tạp chí Neuropsychopharmacology, do nhóm tại Washington State University đồng dẫn bởi Ryan McLaughlin tiến hành. Các nhà nghiên cứu lập hồ sơ hành vi cho từng con chuột bằng cách thử nghiệm năm đặc điểm: hành vi xã hội, giới tính, nhận thức, phản ứng phần thưởng và mức kích thích. Trong ba tuần, mỗi con chuột được quan sát một giờ mỗi ngày; chuột có thể chọc mũi vào một cổng để giải phóng một đợt sương cần sa kéo dài, và số lần chọc mũi được ghi lại.

Kết quả cho thấy có mối tương quan trực tiếp giữa số lần chọc mũi và mức corticosterone cơ bản — hormone căng thẳng ở gặm nhấm. Điều quan trọng là liên hệ này dựa trên mức nghỉ ngơi cơ bản, không phải mức hormone sau khi bị gây stress tạm thời. Nghiên cứu cũng tìm thấy rằng độ linh hoạt nhận thức thấp hơn (khả năng thích ứng khi các quy tắc thay đổi) và xu hướng dựa vào tín hiệu thị giác tương ứng với động lực tự sử dụng cần sa mạnh hơn.

Các tác giả còn ghi nhận một liên kết yếu hơn khi corticosterone buổi sáng cao kết hợp với mức endocannabinoid thấp. Endocannabinoid là các hợp chất được tạo theo nhu cầu để giúp cơ thể giữ nội cân bằng, và McLaughlin gợi ý rằng THC có thể thay thế cho mức endocannabinoid thấp ở một số cá thể. Ông cho rằng những phát hiện này có thể chỉ ra dấu hiệu sớm để sàng lọc và phòng ngừa các mô hình sử dụng thuốc có vấn đề trong tương lai. (Nguồn: Washington State University)

Từ khó

  • corticosteronehormone liên quan đến phản ứng căng thẳng ở gặm nhấm
  • endocannabinoidhợp chất cơ thể tạo theo nhu cầu để giữ cân bằng
  • linh hoạtkhả năng thay đổi hành vi hoặc chiến lược khi cần
  • động lựclực thúc đẩy khiến cá thể thực hiện một hành vi
  • tương quanmối quan hệ giữa hai yếu tố về mức độ
    mối tương quan
  • sàng lọcquá trình kiểm tra để phát hiện sớm vấn đề
  • phòng ngừahành động nhằm ngăn chặn nguy cơ hoặc tác hại

Mẹo: di chuột, dùng phím Tab hoặc chạm vào các từ được tô sáng trong bài để xem định nghĩa nhanh ngay khi bạn đọc hoặc nghe.

Câu hỏi thảo luận

  • Bạn nghĩ việc sử dụng mức corticosterone cơ bản làm dấu hiệu sớm để sàng lọc có những lợi ích và hạn chế gì? Hãy nêu lý do.
  • Nếu áp dụng sang người, các biện pháp sàng lọc hoặc phòng ngừa dựa trên kết quả này có thể trông như thế nào? Nêu hai ví dụ cụ thể.
  • Khi nghiên cứu dựa trên chuột, những yếu tố nào cần cân nhắc trước khi chuyển kết luận sang người? Hãy nêu vài điểm.

Bài viết liên quan