LingVo.club
📖+40 XP
🎧+25 XP
+45 XP
Tại sao hải cẩu có thể điều khiển giọng nói — Trình độ B2 — a wolf is looking up at the sky

Tại sao hải cẩu có thể điều khiển giọng nóiCEFR B2

25 thg 3, 2026

Trình độ B2 – Trung cao
8 phút
443 từ

Nghiên cứu do Emory University và New College of Florida dẫn đầu, xuất bản trên tạp chí Science, tìm khác biệt não có thể giải thích vì sao một số loài pinniped có thể điều khiển giọng và bắt chước âm thanh, trong khi chó hoang thì không. Nhóm sử dụng phương pháp diffusion MRI (chụp cộng hưởng từ khuếch tán) trên não đã qua đời, phương pháp do Karla Miller tại University of Oxford phát triển. Gregory Berns và Peter Cook áp dụng kỹ thuật này để lập bản đồ 15 vùng não liên quan tới kiểm soát thanh âm.

Các mẫu gồm nhiều cá thể của mỗi loài và được thu từ động vật hoang dã chết tự nhiên tại các trung tâm phục hồi hoặc từ động vật bị gây mê để tiêu hủy; coyotes cũng gồm mẫu từ những con bị euthanized tại cơ sở của United States Department of Agriculture ở Utah. Nhóm báo cáo một khác biệt rõ rệt về mạng dây thần kinh: ở coyotes, mid-brain (vùng giữa não) liên hệ với các tế bào thân não điều khiển cơ thanh âm; trong khi ở pinniped, vỏ vận động thanh âm có đường dẫn trực tiếp tới thân não, bỏ qua mid-brain.

  • Four California sea lions
  • Four harbor seals
  • Three northern elephant seals
  • Four coyotes

Đường dẫn trực tiếp này có thể cho phép kiểm soát ý thức lên thanh quản và tạo điều kiện cho học thanh âm. Dữ liệu cũng cho thấy kết nối tai-thanh mạnh ở elephant seal và harbor seal, và harbour seal có liên kết đồi thị–vỏ vận động rất mạnh, kiểu kết nối từng thấy ở vẹt và người và có thể liên quan tới khả năng bắt chước. Những ví dụ nổi tiếng gồm Hoover, một con harbor seal bắt chước giọng Boston, và các thí nghiệm đào tạo gray seal bắt chước giai điệu con người.

Nhóm tác giả đề xuất rằng đường dẫn bỏ qua mid-brain tiến hóa khi pinniped phát triển khả năng kiểm soát hơi thở và nuốt chính xác dưới nước: sea lions thường ở dưới nước trung bình 10–20 phút, trong khi một số loài seal có thể lặn tới hai giờ. Cook nói: “Chúng tôi đã khám phá ra một công thức sinh thái cho việc một động vật có vú có thể tiến hóa bộ não linh hoạt về thanh âm.” Berns thêm rằng so sánh nhiều loài hơn có thể giúp xây dựng cây tiến hóa cho ngôn ngữ, và nhóm dự định nghiên cứu tương tự ở cá voi, cá heo và porpoise.

Từ khó

  • khuếch tánsự lan truyền chất hoặc tín hiệu trong môi trường
  • thân nãophần não ở phía dưới nối với tủy sống
  • vỏ vận động thanh âmvùng vỏ não điều khiển cơ tạo âm thanh
  • đường dẫn trực tiếpkết nối thần kinh không qua trung gian
  • liên kếtsự kết nối giữa hai phần hoặc vùng
  • tiến hóathay đổi dần theo thời gian trong loài
  • bắt chướchọc và làm giống âm hoặc hành vi khác

Mẹo: di chuột, dùng phím Tab hoặc chạm vào các từ được tô sáng trong bài để xem định nghĩa nhanh ngay khi bạn đọc hoặc nghe.

Câu hỏi thảo luận

  • Bạn nghĩ đường dẫn trực tiếp từ vỏ vận động tới thân não giúp pinniped học bắt chước âm thanh như thế nào? Nêu lý do hoặc ví dụ.
  • Nguồn mẫu nghiên cứu (động vật chết tự nhiên hoặc bị gây mê để tiêu hủy) có thể ảnh hưởng gì tới kết quả và cách diễn giải dữ liệu?
  • Việc nghiên cứu thêm các loài như cá voi và cá heo có thể cung cấp thêm thông tin gì về nguồn gốc khả năng ngôn ngữ ở động vật?

Bài viết liên quan