LingVo.club
Trình độ
Intervision 2025: âm nhạc giữa văn hóa và chính trị — Trình độ B1 — people watching band performing on stage

Intervision 2025: âm nhạc giữa văn hóa và chính trịCEFR B1

9 thg 11, 2025

Phỏng theo Anastasia Pestova, Global Voices CC BY 3.0

Ảnh: Sung Jin Cho, Unsplash

Trình độ B1 – Trung cấp
4 phút
210 từ

Nhiều liên hoan ca nhạc giờ được nhìn nhận như những dấu hiệu chính trị. Bài viết nêu ví dụ Eurovision, ABU TV Song Festival và Viña del Mar, và cho rằng hồi sinh Intervision là ví dụ gần đây.

Vào tháng 9 năm 2025, Nga thông báo hồi sinh Intervision. Alexander Alimov nói với TASS rằng: “Intervision chưa bao giờ có ý định làm đối trọng với Eurovision, mặc dù chắc chắn có những khác biệt. Cuộc thi của chúng tôi không mang hàm ý chính trị. Chúng tôi tìm kiếm một ngôn ngữ đoàn kết dựa trên các giá trị như tôn trọng lẫn nhau, chủ quyền văn hóa và bình đẳng.” Tuy nhiên, truyền thông Nga mô tả cuộc thi có khái niệm riêng và các quan sát viên thấy nhiều nét tương đồng với Eurovision.

Lịch sử cho biết Eurovision ra đời từ những năm 1950 để đoàn kết châu Âu, còn Intervision xuất hiện vào những năm 1970 trong khối xã hội chủ nghĩa. Phiên bản gần đây cũng gây tranh luận về bản dịch và thông điệp; một khán giả mạng viết: “Tôi đã xem nó hôm qua. Thật tuyệt. Không khoả thân, mọi người ăn mặc đứng đắn. Không có cờ cầu vồng.”

Từ khó

  • cuộc thiMột sự kiện để cạnh tranh hoặc trình diễn.
    cuộc thi này
  • âm nhạcNghệ thuật của âm thanh, thường có giai điệu.
  • chính trịLiên quan đến chính phủ và quyền lực.
    chính trị, nhưng
  • tranh cãiSự bất đồng hoặc ý kiến khác nhau.
    các tranh cãi
  • đánh giáSự nhận xét hoặc đo lường một điều gì đó.

Mẹo: di chuột, dùng phím Tab hoặc chạm vào các từ được tô sáng trong bài để xem định nghĩa nhanh ngay khi bạn đọc hoặc nghe.

Câu hỏi thảo luận

  • Tại sao âm nhạc lại được xem là phản ánh chính trị?
  • Mối liên hệ giữa âm nhạc và chính trị trong xã hội hiện đại là gì?
  • Bạn nghĩ sao về vai trò của âm nhạc trong việc thể hiện ý kiến xã hội?

Bài viết liên quan