LingVo.club
Trình độ
Mỡ beige điều chỉnh huyết áp qua QSOX1 — Trình độ B1 — a bunch of shiny red balls stacked on top of each other

Mỡ beige điều chỉnh huyết áp qua QSOX1CEFR B1

26 thg 1, 2026

Phỏng theo Rockefeller University, Futurity CC BY 4.0

Ảnh: HI! ESTUDIO, Unsplash

Trình độ B1 – Trung cấp
3 phút
174 từ

Nhóm nghiên cứu dựa trên dữ liệu lâm sàng cho thấy mỡ nâu liên quan tới nguy cơ thấp bị tăng huyết áp, và họ muốn kiểm tra mối quan hệ nhân quả. Trong thí nghiệm, họ loại bỏ Prdm16 đặc hiệu ở tế bào mỡ của chuột để mất bản sắc mỡ beige, trong khi động vật vẫn khỏe mạnh về mặt khác.

Khi bản sắc beige biến mất, mỡ quanh mạch biểu hiện angiotensinogen và các động mạch trở nên nhạy cảm hơn với angiotensin II, dẫn tới tăng huyết áp và tăng áp lực động mạch trung bình. Phân tích mô cho thấy sự tích tụ vật liệu sợi xung quanh mạch và mô sợi tăng lên.

Giải trình tự RNA đơn nhân cho thấy tế bào mạch bật chương trình gen xơ hóa. Dữ liệu biểu hiện gen và protein chỉ ra enzyme QSOX1 do tế bào mỡ biến đổi sản xuất, và chuột đồng thiếu cả Prdm16 lẫn Qsox1 không bị rối loạn mạch như chuột chỉ thiếu Prdm16.

Từ khó

  • mỡ beigeloại tế bào dự trữ năng lượng, giúp tạo nhiệt
  • mỡ nâuloại tế bào dự trữ năng lượng, có khả năng sinh nhiệt
  • bản sắctập hợp đặc điểm nhận dạng của một tế bào
    bản sắc mỡ beige, bản sắc beige
  • tăng huyết ápkhi áp lực máu trong động mạch quá cao
  • angiotensinogenprotein tiền chất liên quan điều chỉnh áp lực máu
  • xơ hóaquá trình tạo mô sẹo và sợi trong mô

Mẹo: di chuột, dùng phím Tab hoặc chạm vào các từ được tô sáng trong bài để xem định nghĩa nhanh ngay khi bạn đọc hoặc nghe.

Câu hỏi thảo luận

  • Bạn nghĩ việc mỡ quanh mạch biểu hiện angiotensinogen ảnh hưởng thế nào đến huyết áp? Hãy giải thích ngắn gọn.
  • Tại sao các nhà nghiên cứu so sánh chuột thiếu cả Prdm16 lẫn Qsox1 với chuột chỉ thiếu Prdm16? Bạn rút ra điều gì từ so sánh này?
  • Theo bạn, kết quả nghiên cứu về mỡ beige và rối loạn mạch có thể ảnh hưởng đến cách chữa tăng huyết áp như thế nào?

Bài viết liên quan